Chữ Hán Nôm đọc là "niên"
7 chữ có âm đọc "niên" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "niên": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "niên"
年year; new-years; pers…囝Trẻ nhỏ, trẻ con撚twirl in fingers, tea…秊year; new-years; pers…䄭(same as 年) a year, o…䄹(same as 年) a year, a…
Chữ Nôm đọc là "niên"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).