Chữ Hán Nôm đọc là "niết"
18 chữ có âm đọc "niết" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt.
Chữ có âm Hán Việt "niết"
捏pick with fingers; kn…涅blacken; black mud, s…湼black mud; slime嚙bite, gnaw揑to fabricate; to trum…肭Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình啮bite, gnaw撚twirl in fingers, tea…臬law, rule; door post薾luxuriant growth of f…隉in disorder; a danger…隍dry ditch, dry moat㘿(same as 涅) to fill u…乜to squint; (Cant.) wh…揘槸苶weary; tired𪗘
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).