乜

mãHán Việt
niếtHán Việt
niệtHán Việt
khiếtHán Việt
mễHán Việt
Có âm Hán Việt U+4E5C
Bộ thủ
乙 ất số 5
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
2
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to squint; (Cant.) what? huh?

Chữ khác cũng đọc là "mã"

Xem cả 26 chữ đọc là "mã" →

Chữ khác cũng đọc là "niết"

Chữ khác cũng đọc là "niệt"

Chữ khác cũng đọc là "khiết"

Chữ khác cũng đọc là "mễ"

Chữ cùng bộ 乙

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 乙 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).