乚

ẩnHán Việt · Nôm
ấtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E5A
Bộ thủ
乙 ất số 5
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
1
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Da sống

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 乚 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hidden, mysterious, secret; to conceal; small; minute

Chữ khác cũng đọc là "ẩn"

Chữ khác cũng đọc là "ất"

Chữ cùng bộ 乙

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 乙 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 乚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).