乚
ẩnHán Việt · Nôm
ấtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E5A
- Bộ thủ
- 乙 ất số 5
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 1
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ẩn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ẩn" · âm tiết ẩn
- ất — Nôm. Chữ cùng âm "ất" · âm tiết ất
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Da sống
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 乚 theo lối Nôm
ẩnĐại lượng chưa biết trong một bài toán, một phương trình hay bất phương trình.ất(Khánh Hòa) Láo, cà chớn, khó ưa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hidden, mysterious, secret; to conceal; small; minute
Chữ khác cũng đọc là "ẩn"
Chữ khác cũng đọc là "ất"
Chữ cùng bộ 乙
也dã乙ất九cửu乾kiền乳nhũ亂loạn乞khất乱loạn书thư㐌di买mãi𠃝út习tập𠃣ít乹kiền乩kê乨thuỷ𠃩chín𠃷út亀quy𠄀vú亁kiền𪜚mươi亄ý㐡nạo𰁐ái𠃉yết𠃊ẩn𠃋ẩn乜mã
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 乚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).