Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㐡

nạoHán Việt
Có âm Hán Việt U+3421
Bộ thủ
乙 ất số 5
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Người khờ dại, người đần.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 懦) weak; timid; imbecile

Chữ khác cũng đọc là "nạo"

Chữ cùng bộ 乙

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 乙 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㐡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㐡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㐡 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).