乱
loạnHán Việt · Nôm
lànNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E71
- Bộ thủ
- 乙 ất số 5
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- loạn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "loạn" · âm tiết loạn
- làn — Nôm. Chữ cùng âm "làn" · âm tiết làn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 乱 theo lối Nôm
lànGiỏ xách đựng đồ, làm bằng tre, mây, hoặc nhựa, miệng thường rộng, đáy bằng.loạnSự chống đối bằng bạo lực nhằm làm mất trật tự và an ninh xã hội.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
confusion, state of chaos, revolt
Giản thể và phồn thể
Chữ 乱 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "loạn"
Chữ khác cũng đọc là "làn"
Chữ cùng bộ 乙
也dã乙ất九cửu乾kiền乳nhũ亂loạn乞khất书thư㐌di买mãi𠃝út乚ẩn习tập𠃣ít乹kiền乩kê乨thuỷ𠃩chín𠃷út亀quy𠄀vú亁kiền𪜚mươi亄ý㐡nạo𰁐ái𠃉yết𠃊ẩn𠃋ẩn乜mã
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).