Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

乱

loạnHán Việt · Nôm
lànNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E71
Bộ thủ
乙 ất số 5
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 乱 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

confusion, state of chaos, revolt

Giản thể và phồn thể

Chữ 乱 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "loạn"

Chữ khác cũng đọc là "làn"

Chữ cùng bộ 乙

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 乙 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).