Chữ Hán Nôm đọc là "làn"
11 chữ có âm đọc "làn" trong tiếng Việt, 11 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "làn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "làn"
欄railing, balustrade; …攔obstruct, impede, bar…籃basket乱confusion, state of c…灡篮basket瀾overflowing; waves, r…澜overflowing; waves, r…闌door screen; railing …䦨(corrupted form of 闌)…𡔔
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).