Chữ Hán Nôm đọc là "làu"
6 chữ có âm đọc "làu" trong tiếng Việt, 6 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "làu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "làu"
漏leak, drip; funnel; h…娄surname; a constellat…喽used in onomatopoetic…嘍used in onomatopoetic…咾a noise; a sound恅
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).