娄
lâuHán Việt · Nôm
luHán Việt · Nôm
lũHán Việt · Nôm
sauNôm
sâuNôm
làuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5A04
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lâu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lâu" · âm tiết lâu
- lu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lu" · âm tiết lu
- lũ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lũ" · âm tiết lũ
- sau — Nôm. Chữ cùng âm "sau" · âm tiết sau
- sâu — Nôm. Chữ cùng âm "sâu" · âm tiết sâu
- làu — Nôm. Chữ cùng âm "làu" · âm tiết làu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 娄 theo lối Nôm
sâucó đáy xuốngsauTrái với trước.luĐồ gốm hình như cái chum nhưng cỡ nhỏ hơn, dùng để chứa đựng.lâuCó thời gian dài.lũĐàn, bọn đông người.làu(thường dùng phụ sau động từ; kết hợp hạn chế). Có thể đọc thuộc lòng thật trơn tru, không chút vấp váp.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
surname; a constellation; to wear
Giản thể và phồn thể
Chữ 娄 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lâu"
Chữ khác cũng đọc là "lu"
Chữ khác cũng đọc là "lũ"
Chữ khác cũng đọc là "sau"
Chữ khác cũng đọc là "sâu"
Chữ khác cũng đọc là "làu"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô粉phấn精tinh粒lạp粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ畨phiên粞tê𥺊gạo𥻡mày
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 娄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 娄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).