Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

偻

lâuHán Việt
lũHán Việt
xâuNôm
luNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+507B
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 偻 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

humpback; surname

Giản thể và phồn thể

Chữ 偻 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lâu"

Xem cả 53 chữ đọc là "lâu" →

Chữ khác cũng đọc là "lũ"

Xem cả 34 chữ đọc là "lũ" →

Chữ khác cũng đọc là "xâu"

Chữ khác cũng đọc là "lu"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 偻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 偻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).