嘍
lâuHán Việt · Nôm
lũHán Việt
làuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+560D
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lâu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lâu" · âm tiết lâu
- lũ — Hán Việt. Chữ cùng âm "lũ" · âm tiết lũ
- làu — Nôm. Chữ cùng âm "làu" · âm tiết làu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嘍 theo lối Nôm
lâuCó thời gian dài.làu(thường dùng phụ sau động từ; kết hợp hạn chế). Có thể đọc thuộc lòng thật trơn tru, không chút vấp váp.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
used in onomatopoetic expressions
Giản thể và phồn thể
Chữ 嘍 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lâu"
Chữ khác cũng đọc là "lũ"
Chữ khác cũng đọc là "làu"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嘍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嘍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).