làu
Phát âm (IPA): Hà Nội [law˨˩] · Huế [law˦˩] · Sài Gòn [la(ː)w˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (thường dùng phụ sau động từ; kết hợp hạn chế). Có thể đọc thuộc lòng thật trơn tru, không chút vấp váp.
- Thuộc làu từ đầu đến cuối.
- Bài hát nào cũng thuộc làu làu.
- Làu thông sách kim cổ.
- (Khẩu ngữ). Ở tình trạng không có một gợn bẩn.
- Bàn ghế sạch làu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "làu"
làu bàuNói nhỏ, lẩm bẩm trong miệng, nghe không rõ, tỏ vẻ không bằng lòng, bực dọc, khó chịu.làu làuNói đọc hay nói rất trơn tru, không có gì vướng vấp.làu làuNói đọc hay nói rất trơn tru, không có gì vướng vấp.lảu nhảu làu nhàu(Ít dùng) như lảu bảu làu bàu.lảu bảu làu bàu(Phng, Kng) như làu bàu (nhưng ý nhấn mạnh).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "làu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.