lậu
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləw˧˨ʔ] · Huế [ləw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bệnh viêm ống đái do song cầu khuẩn lậu gây ra, có triệu chứng đái đau, buốt, đái ít và nước tiểu có mủ.
- Có tính chất trái phép, lén lút (thường nói về hàng hóa hay việc buôn bán).
- chuồng gà, vịt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "lậu"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lậu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pirated; smuggled |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เถื่อน thùean |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | clandestino |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lậu"
buôn lậuBuôn những hàng cấm hoặc trốn thuế.thẩm lậuNgấm qua và rỉ ra, chảy đi nơi khác.tệ lậuThói quen xấu xa và hủ bại, phổ biến trong xã hội.hủ lậuQuá lạc hậu, lỗi thời.hữu lậuCó sai sót, mê lầm phiền não, thuộc vòng sinh tử luân hồi - trái nghĩa với vô lậu.thô lậuCục mịch và hẹp hòi, nông cạn.vô lậuKhông còn khuyết điểm sai sót, mọi phiền não đã được diệt sạch hết.giản lậuThô sơ, quê kệch.gian lậuDối trá và giấu giếm trái phép.băng lậuBệnh xuất huyết không bình thường ở tử cung của nữ giới ngoài chu kỳ kinh nguyệt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.