陋

lậuHán Việt · Nôm
nậuHán Việt
bínhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+964B
Bộ thủ
阜 phụ số 170
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 陋 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

narrow; crude, coarse; ugly

Chữ khác cũng đọc là "lậu"

Chữ khác cũng đọc là "nậu"

Chữ khác cũng đọc là "bính"

Chữ cùng bộ 阜

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 阜 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 陋

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 陋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).