階
giaiHán Việt
Có âm Hán Việt U+968E
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giai — Hán Việt. Chữ cùng âm "giai" · âm tiết giai
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stairs, steps; rank, degree
Giản thể và phồn thể
Chữ 階 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "giai"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội除trừ陣trận院viện陷hãm陳trần陽dương險hiểm隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng附phụ隔cách隘ải隧toại陂bì障chướng队toại隙khích𨻫luống
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 階
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 階 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).