除
trừHán Việt · Nôm
giờNôm
dơNôm
hờNôm
xờNôm
chừNôm
chờNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9664
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trừ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trừ" · âm tiết trừ
- giờ — Nôm. Chữ cùng âm "giờ" · âm tiết giờ
- dơ — Nôm. Chữ cùng âm "dơ" · âm tiết dơ
- hờ — Nôm. Chữ cùng âm "hờ" · âm tiết hờ
- xờ — Nôm. Chữ cùng âm "xờ" · âm tiết xờ
- chừ — Nôm. Chữ cùng âm "chừ" · âm tiết chừ
- chờ — Nôm. Chữ cùng âm "chờ" · âm tiết chờ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 除 theo lối Nôm
trừBớt đi một phần khỏi tổng số.giờKhoảng thời gian bằng 60 phút, hoặc bằng 3600 giây.hờSẵn, phòng sẵn.chờMong ngóng ai hoặc cái gì sẽ đến, sẽ xảy ra hoặc sẽ cùng mình làm cái gì đó.dơBẩn.chừTừ miền Trung có nghĩa là Bây giờ.xờTên gọi của tự mẫu X/x. Trong tiếng Việt, tự mẫu này cũng còn được gọi là ích-xì hoặc ích hoặc xờ hoặc xờ nhẹ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
eliminate, remove, except
Chữ khác cũng đọc là "trừ"
Chữ khác cũng đọc là "giờ"
Chữ khác cũng đọc là "dơ"
Chữ khác cũng đọc là "hờ"
Chữ khác cũng đọc là "xờ"
Chữ khác cũng đọc là "chừ"
Chữ khác cũng đọc là "chờ"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội陣trận院viện陷hãm陳trần陽dương險hiểm隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隘ải隧toại陂bì障chướng队toại隙khích𨻫luống
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 除
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 除 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).