疇
trừHán Việt
trùHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7587
- Bộ thủ
- 田 điền số 102
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trừ — Hán Việt. Chữ cùng âm "trừ" · âm tiết trừ
- trù — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trù" · âm tiết trù
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Đất chăn nuôi, trồng trọt.
- Hạng, loại
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 疇 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
farmland, arable land; category
Giản thể và phồn thể
Chữ 疇 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trừ"
Chữ khác cũng đọc là "trù"
Chữ cùng bộ 田
甲giáp當đương畫hoạ田điền由do畜súc男nam略lược留lưu番phan界giới畏ối疊xếp畢tất画hoạ畔bạn異di申thân疆cương畝mẫu畧lược畅sướng畀tỷ畵vạch畻trình𤳱ruộng畛chẩn疃thoản畸kỳ甸thịnh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 疇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 疇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 疇 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).