畧

lượcHán Việt · Nôm
trướcNôm
lượtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7567
Bộ thủ
田 điền số 102
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 畧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

approximately, roughly; outline

Chữ khác cũng đọc là "lược"

Chữ khác cũng đọc là "trước"

Chữ khác cũng đọc là "lượt"

Chữ cùng bộ 田

Xem cả 95 chữ thuộc bộ 田 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 畧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 畧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).