畧
lượcHán Việt · Nôm
trướcNôm
lượtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7567
- Bộ thủ
- 田 điền số 102
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lược — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lược" · âm tiết lược
- trước — Nôm. Chữ cùng âm "trước" · âm tiết trước
- lượt — Nôm. Chữ cùng âm "lượt" · âm tiết lượt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 畧 theo lối Nôm
lượtĐồ dệt thưa bằng tơ, thường nhuộm đen để làm khăn.trướcở trước mặt củalượcĐồ dùng bằng sừng, nhựa, gỗ, có răng để chải tóc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
approximately, roughly; outline
Chữ khác cũng đọc là "lược"
Chữ khác cũng đọc là "trước"
Chữ khác cũng đọc là "lượt"
Chữ cùng bộ 田
甲giáp當đương畫hoạ田điền由do畜súc男nam略lược留lưu番phan界giới畏ối疊xếp畢tất画hoạ畔bạn異di申thân疆cương畝mẫu畅sướng畀tỷ畵vạch畻trình𤳱ruộng畛chẩn疃thoản疇trừ畸kỳ甸thịnh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 畧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 畧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).