畏
ốiHán Việt · Nôm
huýNôm
uýâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+754F
- Bộ thủ
- 田 điền số 102
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ối — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ối" · âm tiết ối
- huý — Nôm. Chữ cùng âm "huý" · âm tiết huý
- uý — âm Việt. Chữ cùng âm "uý" · âm tiết uý
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Sợ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 畏 theo lối Nôm
ốiThuộc về những màng bọc thai.húyTên do bố mẹ đặt cho khi mới đẻ, thường được người ta kiêng không gọi đến (cũ).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fear, dread, awe, reverence
Chữ khác cũng đọc là "ối"
Chữ khác cũng đọc là "huý"
Chữ khác cũng đọc là "uý"
Chữ cùng bộ 田
甲giáp當đương畫hoạ田điền由do畜súc男nam略lược留lưu番phan界giới疊xếp畢tất画hoạ畔bạn異di申thân疆cương畝mẫu畧lược畅sướng畀tỷ畵vạch畻trình𤳱ruộng畛chẩn疃thoản疇trừ畸kỳ甸thịnh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 畏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 畏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 畏 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).