Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

畔

bạnHán Việt · Nôm
phánHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7554
Bộ thủ
田 điền số 102
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 畔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

boundary path dividing fields

Chữ khác cũng đọc là "bạn"

Chữ khác cũng đọc là "phán"

Chữ cùng bộ 田

Xem cả 95 chữ thuộc bộ 田 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 畔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 畔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).