Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

疆

cươngHán Việt · Nôm
cưngNôm
cângâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7586
Bộ thủ
田 điền số 102
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đường biên giới, ranh giới.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 疆 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

boundary, border, frontier

Chữ khác cũng đọc là "cương"

Xem cả 42 chữ đọc là "cương" →

Chữ khác cũng đọc là "cưng"

Chữ cùng bộ 田

Xem cả 95 chữ thuộc bộ 田 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 疆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 疆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 疆 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).