Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

冈

cươngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5188
Bộ thủ
冂 quynh số 13
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冈 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

ridge or crest of hill

Giản thể và phồn thể

Chữ 冈 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "cương"

Xem cả 42 chữ đọc là "cương" →

Chữ cùng bộ 冂

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冈

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).