再
táiHán Việt · Nôm
táyNôm
tảiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+518D
- Bộ thủ
- 冂 quynh số 13
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tái — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tái" · âm tiết tái
- táy — Nôm. Chữ cùng âm "táy" · âm tiết táy
- tải — Nôm. Chữ cùng âm "tải" · âm tiết tải
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ Hán Việt viết bằng chữ 再
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 再 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
again, twice, re-
Chữ khác cũng đọc là "tái"
Chữ khác cũng đọc là "tải"
Chữ cùng bộ 冂
最tối内nội冒mạo冊sách冈cương册sách冇mão冕miện冃mạo冄nhiễm冉nhiễm冎quả冐mạo冑trụ冓cấu𠔼mậu𠕀võng囘hối冏quýnh𠕑đan𠕒vũ𠕘vũ㒻mạo㒼man㒿li𠕲vũ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 再
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 再 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 再 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).