栽
tảiHán Việt · Nôm
tàiHán Việt
taiHán Việt
tràiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+683D
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tải — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tải" · âm tiết tải
- tài — Hán Việt. Chữ cùng âm "tài" · âm tiết tài
- tai — Hán Việt. Chữ cùng âm "tai" · âm tiết tai
- trài — Nôm. Chữ cùng âm "trài" · âm tiết trài
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 栽 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to cultivate, plant; to care for plants
Chữ khác cũng đọc là "tải"
Chữ khác cũng đọc là "tài"
Chữ khác cũng đọc là "tai"
Chữ khác cũng đọc là "trài"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 栽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 栽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).