Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𡿧

taiHán Việt
Có âm Hán Việt U+21FE7
Bộ thủ
巛 xuyên số 47
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

floods

Chữ khác cũng đọc là "tai"

Chữ cùng bộ 巛

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𡿧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𡿧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).