𦖻
taiNôm
ngheNôm
Chữ Nôm U+265BB
- Bộ thủ
- 耳 nhĩ số 128
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tai — Nôm. Chữ cùng âm "tai" · âm tiết tai
- nghe — Nôm. Chữ cùng âm "nghe" · âm tiết nghe
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𦖻 theo lối Nôm
ngheCảm nhận, nhận biết bằng cơ quan thính giác.taiCơ quan của thính giác ở hai bên mặt, dùng để nghe.
Chữ khác cũng đọc là "tai"
Chữ khác cũng đọc là "nghe"
Chữ cùng bộ 耳
聲thanh聯liên職chức耳nhĩ聽thính聚tụ聰thông聀chức聖thánh职xí聞vặn聳thủng耽đắm聾lung联liễn聘sính耷đạp聪thông耻sỉ耶da耿cảnh𦕈dẻo聅xỉ耴đinh聃tham聆linh聇thống聍ninh𦕗nẻ𦕛giấc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𦖻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𦖻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).