鰓
tưHán Việt
taiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9C13
- Bộ thủ
- 魚 ngư số 195
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tư — Hán Việt. Chữ cùng âm "tư" · âm tiết tư
- tai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tai" · âm tiết tai
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鰓 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fish gills
Giản thể và phồn thể
Chữ 鰓 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tư"
Chữ khác cũng đọc là "tai"
Chữ cùng bộ 魚
魚ngư鮮tiên魯lỗ鯨kình鱼ngơ鲜tiển魴phòng鱉biết鱗lân鱠quái鯫xu鲸canh鰒phục䰼kìm鮊bạc鮐thai鮓trả鮕cố鮟án鮠nguy鮭hài𩶪cháy𩷆gỏi䱒mẫu䱕mòi鮹sao鯁ngạnh鯔truy鯧lan鯰niêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鰓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鰓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).