次
thứHán Việt · Nôm
tưHán Việt
thớNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B21
- Bộ thủ
- 欠 khiếm số 76
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thứ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thứ" · âm tiết thứ
- tư — Hán Việt. Chữ cùng âm "tư" · âm tiết tư
- thớ — Nôm. Chữ cùng âm "thớ" · âm tiết thớ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 次 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
order, sequence; next
Chữ khác cũng đọc là "thứ"
Chữ khác cũng đọc là "tư"
Chữ cùng bộ 欠
歌ca歇hiệt歡hoen欣hoen欺khi歆hâm歉gồm款khoản歎than欽khom歐ẩu欠khiếm歛liễm欲dục欱dục𣢹lỏi欻huất欢quán欧ẩu歂suyễn歃sáp歙hấp欬ái欵khoản欹khi欿khảm歁khảm歍ô歑hư歔giái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 次
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 次 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 次 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).