次

thứHán Việt · Nôm
tưHán Việt
thớNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B21
Bộ thủ
欠 khiếm số 76
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 次 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

order, sequence; next

Chữ khác cũng đọc là "thứ"

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ cùng bộ 欠

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 欠 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 次

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 次 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 次 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).