欺
khiHán Việt
Có âm Hán Việt U+6B3A
- Bộ thủ
- 欠 khiếm số 76
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khi — Hán Việt. Chữ cùng âm "khi" · âm tiết khi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cheat, double-cross, deceive
Chữ khác cũng đọc là "khi"
Chữ cùng bộ 欠
次thứ歌ca歇hiệt歡hoen欣hoen歆hâm歉gồm款khoản歎than欽khom歐ẩu欠khiếm歛liễm欲dục欱dục𣢹lỏi欻huất欢quán欧ẩu歂suyễn歃sáp歙hấp欬ái欵khoản欹khi欿khảm歁khảm歍ô歑hư歔giái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 欺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 欺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).