歌
caHán Việt · Nôm
càNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B4C
- Bộ thủ
- 欠 khiếm số 76
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ca — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ca" · âm tiết ca
- cà — Nôm. Chữ cùng âm "cà" · âm tiết cà
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 歌 theo lối Nôm
caĐồ đựng dùng để uống nước, có quai, thành đứng như thành vại.càCây thân cỏ, có nhiều loài, lá có lông, hoa màu tím hay trắng, quả chứa nhiều hạt, thường dùng làm thức ăn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
song, lyrics; sing, chant; praise
Chữ khác cũng đọc là "ca"
Chữ khác cũng đọc là "cà"
Chữ cùng bộ 欠
次thứ歇hiệt歡hoen欣hoen欺khi歆hâm歉gồm款khoản歎than欽khom歐ẩu欠khiếm歛liễm欲dục欱dục𣢹lỏi欻huất欢quán欧ẩu歂suyễn歃sáp歙hấp欬ái欵khoản欹khi欿khảm歁khảm歍ô歑hư歔giái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 歌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 歌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 歌 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).