Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

哿

cảHán Việt · Nôm
giaHán Việt
khảHán Việt
caHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+54FF
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 哿 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

excellent; to commend to be able to

Chữ khác cũng đọc là "cả"

Chữ khác cũng đọc là "gia"

Xem cả 50 chữ đọc là "gia" →

Chữ khác cũng đọc là "khả"

Chữ khác cũng đọc là "ca"

Xem cả 28 chữ đọc là "ca" →

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 哿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 哿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).