Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

蚜

nhaHán Việt · Nôm
daHán Việt · Nôm
giaHán Việt · Nôm
nháNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+869C
Bộ thủ
虫 trùng số 142
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蚜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

plant louse, aphids

Chữ khác cũng đọc là "nha"

Xem cả 26 chữ đọc là "nha" →

Chữ khác cũng đọc là "da"

Chữ khác cũng đọc là "gia"

Xem cả 50 chữ đọc là "gia" →

Chữ khác cũng đọc là "nhá"

Chữ cùng bộ 虫

Xem cả 518 chữ thuộc bộ 虫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蚜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蚜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).