Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

蚊

mânHán Việt · Nôm
vănHán Việt · Nôm
vằnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+868A
Bộ thủ
虫 trùng số 142
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Con muỗi.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蚊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

mosquito; gnat

Chữ khác cũng đọc là "mân"

Xem cả 36 chữ đọc là "mân" →

Chữ khác cũng đọc là "văn"

Chữ khác cũng đọc là "vằn"

Chữ cùng bộ 虫

Xem cả 518 chữ thuộc bộ 虫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蚊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蚊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 蚊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).