䎽
vănHán Việt
Có âm Hán Việt U+43BD
- Bộ thủ
- 耳 nhĩ số 128
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- văn — Hán Việt. Chữ cùng âm "văn" · âm tiết văn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(ancient form of 聞) to hear, to learn, to convey, to smell, to hear of
Chữ khác cũng đọc là "văn"
Chữ cùng bộ 耳
聲thanh聯liên職chức耳nhĩ聽thính聚tụ聰thông聀chức聖thánh职xí聞vặn聳thủng耽đắm聾lung联liễn聘sính耷đạp聪thông耻sỉ耶da耿cảnh𦕈dẻo聅xỉ𦖻tai耴đinh聃tham聆linh聇thống聍ninh𦕗nẻ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䎽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䎽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).