敁
điêmHán Việt
vănHán Việt
điênNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6541
- Bộ thủ
- 攴 số 66
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điêm — Hán Việt. Chữ cùng âm "điêm"
- văn — Hán Việt. Chữ cùng âm "văn" · âm tiết văn
- điên — Nôm. Chữ cùng âm "điên" · âm tiết điên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 敁 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to weigh in the hand, to estimate; to shake
Chữ khác cũng đọc là "điêm"
Chữ khác cũng đọc là "văn"
Chữ khác cũng đọc là "điên"
Chữ cùng bộ 攴
數số改cải收thu敢thính散tản故cố敗bại教giáo敦đôn整chỉnh放phóng敲xao敵địch政chính救cứu敬kính攻công效hiệu啟khơi敏măm数số斃tệ敍tự敷phu攺cải敌văn攴ngạt𢼂số敉mê敎giao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 敁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 敁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).