Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

癫

điênHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+766B
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
16
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 癫 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

crazy, mad; madness, mania, insane

Giản thể và phồn thể

Chữ 癫 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "điên"

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 癫

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 癫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).