瘦
sấuHán Việt · Nôm
xấuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7626
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sấu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sấu" · âm tiết sấu
- xấu — Nôm. Chữ cùng âm "xấu" · âm tiết xấu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瘦 theo lối Nôm
xấuCó hình thức, vẻ ngoài khó coi, gây cảm giác khó chịu, làm cho không muốn nhìn ngắm.sấuCây trồng ở đường phố lấy bóng mát và quả ăn, cao tới 30m, lá mọc cách, mép nguyên, có cuống rõ, quả hạch vị chua (lúc xanh để nấu canh) và ngọt (lúc chín).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
thin, emaciated, lean; meager
Chữ khác cũng đọc là "sấu"
Chữ khác cũng đọc là "xấu"
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống疲bì疾tật痰đàm療liệu疼đông癢dưỡng癒dụ症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ疗liệu癌nham癡si疚cứu疯phong疸đản疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê𤷄quèn瘖ấm癉đơn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瘦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瘦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).