𤷄
quènNôm
quyệnNôm
quệnNôm
Chữ Nôm U+24DC4
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- quèn — Nôm. Chữ cùng âm "quèn" · âm tiết quèn
- quyện — Nôm. Chữ cùng âm "quyện" · âm tiết quyện
- quện — Nôm. Chữ cùng âm "quện" · âm tiết quện
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𤷄 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "quèn"
Chữ khác cũng đọc là "quyện"
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống瘦sấu疲bì疾tật痰đàm療liệu疼đông癢dưỡng癒dụ症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ疗liệu癌nham癡si疚cứu疯phong疸đản疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê瘖ấm癉đơn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𤷄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𤷄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).