quèn
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwɛn˨˩] · Huế [kwɛŋ˦˩] · Sài Gòn [wɛŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tầm thường, chẳng đáng giá.
- Chiếc xe máy quèn.
- Chức trưởng ban quèn thôi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quèn"
quèn quènXoàng xoàng, tầm thường.quèn quẹtTừ mô phỏng âm thanh như tiếng dép hay tiếng chổi tre quệt liên tiếp xuống mặt nền.quèn quènXoàng xoàng, tầm thường.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quèn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.