quen
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwɛn˧˧] · Huế [kwɛŋ˧˧] · Sài Gòn [wɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hiểu biết, thông thuộc với mức độ nhất định.
- Người quen .
- Họ quen nhau từ thời học ở trường đại học.
- Thích nghi, đã trở thành nếp.
- Quen thức khuya dậy sớm.
- Quen chịu đựng gian khổ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 慣.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"quen" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | acquaintance · acquainted; used to |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 习惯 xí guàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 慣れる なれる · 知合い しりあい · 知人 ちじん · 馴れる なれる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 단골 dangol |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la connaissance |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | gewohnt · der Bekannte |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | знакомый знако́мый |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ชิน chin · คุ้น khún |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | abituato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quen"
quen thuộcQuen đến mức biết rất rõ, vì thường gặp, thường thấy đã từ lâu.thói quenLối, cách sống hay hành động do lặp lại lâu ngày trở thành nếp rất khó thay đổi.quen biếtNói người mình đã từng biết mặt, biết tên, ít nhiều có quan hệ.làm quenBắt đầu có tiếp xúc, có quan hệ với dụng ý để trở nên quen biết.người quenNgười mà mình quen biết.quen thân(nhưng thường dùng ở cuối câu làm tiếng mắng)quen quenHơi quen.quen tayThạo việc do làm nhiều.quen quenHơi quen.trước lạ sau quenMới gặp lần đầu tiên còn bỡ ngỡ, sau gặp nhiều thành quen sẽ hiểu hơn.ngựa quen đường cũVí trường hợp vẫn lặp lại hành động sai lầm đã mắc, do nhận thức chưa tiến bộ hoặc do thói quen khó bỏ.thân quenQuen thuộc và thân thiết.quen muiĐã biết mùi một lần nên cứ muốn lần nữa, hưởng nữa.quen mặtCó nét mặt trông quen, nhận ra được ngay là đã có lần gặp (nhưng không nhất thiết là đã biết rõ tên tuổi)quen dầnhành động làm quen với khí hậu, thời tiết, môi trường của một chỗ nào khácquen nếtCó thói quen xấu.quen hơiQuấn quít với hơi hướng.quen thói(Kng.) . Đã thành thói xấu lâu ngày, khó sửa được (hàm ý chê).quen lệĐã thành thói quen.quen hơi bén tiếngBắt đầu quen và gắn bó với nhau trong quan hệ tình cảm (thường dùng để nói về tình cảm nam nữ)sau quen trước lạNhư trước lạ sau quen.lạ trước quen sauNhư trước lạ sau quen.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.