quen biết

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwɛn˧˧ ʔɓiət̚˧˦] · Huế [kwɛŋ˧˧ ʔɓiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [wɛŋ˧˧ ʔɓiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói người mình đã từng biết mặt, biết tên, ít nhiều có quan hệ.
    • Ông ấy với tôi là chỗ quen biết.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi tưởng các bạn quen biết nhau rồi.I thought you knew each other.
  • Tôi không nghĩ Tôm quen biết bất cứ ai ở Úc.I don't think Tom knows anyone in Australia.
  • Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.Mr White and I are not friends, only acquaintances.

"quen biết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to know (someone)
🇨🇳 Tiếng Trung 认识 rèn shi
🇩🇪 Tiếng Đức bekannt
🇷🇺 Tiếng Nga знакомство знако́мство
🇹🇭 Tiếng Thái รู้จัก rúu-jàk
🇮🇹 Tiếng Ý conosciuto · la conoscenza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quenâm đầu qu · vần en · thanh ngang
biếtâm đầu b · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quen biết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.