người quen

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ kwɛn˧˧] · Huế [ŋɨj˦˩ kwɛŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ wɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người mà mình quen biết.

Câu ví dụ

  • Anh ấy có nhiều người quen.He has a lot of acquaintances.
  • Cắt đứt liên lạc với người quen và chuyển đến thành phố mới, cuối cùng tôi cũng đã có thể bắt đầu một cuộc sống mới.Having cut off all contact with those I knew and moved to another city, I could finally begin a new life.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"người quen" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh acquaintance

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
quenâm đầu qu · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "người quen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.