ngựa quen đường cũ

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨə˧˨ʔ kwɛn˧˧ ʔɗɨəŋ˨˩ ku˦ˀ˥] · Huế [ŋɨə˨˩ʔ kwɛŋ˧˧ ʔɗɨəŋ˦˩ kʊw˧˨] · Sài Gòn [ŋɨə˨˩˨ wɛŋ˧˧ ʔɗɨəŋ˨˩ kʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Ví trường hợp vẫn lặp lại hành động sai lầm đã mắc, do nhận thức chưa tiến bộ hoặc do thói quen khó bỏ.
    • Nó đã nghiện ma túy thì ngựa quen đường cũ, rất khó cai được.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

nhưng ngữ nghĩa đã thay đổi.

Cấu tạo âm tiết

ngựaâm đầu ng · vần ưa · thanh nặng
quenâm đầu qu · vần en · thanh ngang
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền
cũâm đầu c · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ngựa quen đường cũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.