Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwɛn˧˧ tʰuək̚˧˨ʔ] · Huế [kwɛŋ˧˧ tʰuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɛŋ˧˧ tʰuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quen đến mức biết rất rõ, vì thường gặp, thường thấy đã từ lâu.
- giọng nói quen thuộc
- cảnh vật quen thuộc
Câu ví dụ thêm
- Bài hát này quen thuộc với chúng tôi.This song is familiar to us.
- Bài hát này quen thuộc với tụi tao.This song is familiar to us.
- Bài hát này quen thuộc đối với chúng tôi.This song is familiar to us.
"quen thuộc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | familiar |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 熟悉 shú xī |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 익다 ikda · 익숙하다 iksukhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | familier |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | vertraut |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คุ้นเคย khún-khoei · เคยชิน khoei-chin |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | solito · familiare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quen thuộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.