㳙
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- thát — Hán Việt. Chữ cùng âm "thát" · âm tiết thát
- quyên — Hán Việt. Chữ cùng âm "quyên" · âm tiết quyên
- quen — Nôm. Chữ cùng âm "quen" · âm tiết quen
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㳙 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical form of 涓) a brook, the smallest drop of water, to expel evil influences; to eliminate; rid off, to clean up, to select, a tributary (or a river), the flowing of a spring, (interchangeable 泫) to glisten; to sparkle, to weep
Chữ khác cũng đọc là "thát"
Chữ khác cũng đọc là "quyên"
Chữ khác cũng đọc là "quen"
Chữ cùng bộ 水
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㳙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).