昉

phảngHán Việt
phưởngHán Việt
quyênHán Việt
Có âm Hán Việt U+6609
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Lúc tảng sáng, lúc rạng đông.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bright dawn, daybreak; appear

Chữ khác cũng đọc là "phảng"

Chữ khác cũng đọc là "phưởng"

Chữ khác cũng đọc là "quyên"

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 昉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 昉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 昉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).