仿

phảngHán Việt
phangHán Việt
bàngHán Việt
phưởngHán Việt
phỏngHán Việt · Nôm
phóngHán Việt
phẳngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4EFF
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 仿 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

imitate, copy; as if

Chữ khác cũng đọc là "phảng"

Chữ khác cũng đọc là "phang"

Chữ khác cũng đọc là "bàng"

Xem cả 49 chữ đọc là "bàng" →

Chữ khác cũng đọc là "phưởng"

Chữ khác cũng đọc là "phỏng"

Chữ khác cũng đọc là "phóng"

Chữ khác cũng đọc là "phẳng"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 仿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 仿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 仿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).