Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

房

phòngHán Việt · Nôm
bàngHán Việt
buồngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+623F
Bộ thủ
戶 hộ số 63
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 房 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

house, building; room; 4th lunar mansion, determinative star π Scorpii

Chữ khác cũng đọc là "phòng"

Chữ khác cũng đọc là "bàng"

Xem cả 49 chữ đọc là "bàng" →

Chữ khác cũng đọc là "buồng"

Chữ cùng bộ 戶

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 房

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 房 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 房 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).