所
sởHán Việt · Nôm
sớNôm
sửaNôm
thuởNôm
thửaNôm
soNôm
sỡâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6240
- Bộ thủ
- 戶 hộ số 63
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sở — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sở" · âm tiết sở
- sớ — Nôm. Chữ cùng âm "sớ" · âm tiết sớ
- sửa — Nôm. Chữ cùng âm "sửa" · âm tiết sửa
- thuở — Nôm. Chữ cùng âm "thuở" · âm tiết thuở
- thửa — Nôm. Chữ cùng âm "thửa" · âm tiết thửa
- so — Nôm. Chữ cùng âm "so" · âm tiết so
- sỡ — âm Việt. Chữ cùng âm "sỡ" · âm tiết sỡ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 所 theo lối Nôm
sửaLàm cho hết chỗ hỏng, làm cho tốt lại, lại dùng được.sởLoài cây thuộc họ chè, quả dùng để lấy hạt ép dầu.soĐược thai nghén hoặc được đẻ ra lần đầu tiên.sớTờ trình dâng lên vua để báo cáo, cầu xin điều gì.thửaKhu đất trồng trọt.thuởKhoảng thời gian không xác định đã lùi xa vào quá khứ, hoặc đôi khi thuộc về tương lai xa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
place, location; numerary adjunct
Chữ khác cũng đọc là "sở"
Chữ khác cũng đọc là "sớ"
Chữ khác cũng đọc là "sửa"
Chữ khác cũng đọc là "thuở"
Chữ khác cũng đọc là "thửa"
Chữ khác cũng đọc là "so"
Chữ cùng bộ 戶
房phòng户hộ扁biển扇phiến戶hộ扆thái戸hộ戹ách戺sĩ戼mão戽hộ𢨵ngõ扃quynh扄quanh𢩉cổng𢩊quanh扉phị𢩛cổng𢩜họ𢩣buồng𢩤mướn扈hộ戻lệ𢨪sĩ㦿hộ戾lệ㧁hạp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 所
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 所 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 所 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).