sớ

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˦] · Huế [ʂəː˨˩˦] ~ [səː˨˩˦] · Sài Gòn [ʂəː˦˥] ~ [səː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tờ trình dâng lên vua để báo cáo, cầu xin điều gì.
    • Dâng sớ tâu vua.
    • Sớ biểu.
    • Sớ tấu.
    • Tấu sớ.
  2. Tờ giấy viết lời cầu xin thần thánh phù hộ, đọc khi cúng tế.
    • Đọc sớ.
    • Đốt sớ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "sớ"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sớ"

Cấu tạo âm tiết

sớâm đầu s · vần ơ · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.